jungle fowl

jungle fowl

A red jungle fowl pecks at seeds on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gà rừngmột loài chim hoang dã nhỏchâu Á; được cho tổ tiên của nhà.

dụ sử dụng
  • (Gà rừng nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ tiếng kêu đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng nhà nguồn gốc từ gà rừng đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red jungle fowl": gà rừng đỏmột phân loài cụ thể, tổ tiên chính của nhà.

    • The red jungle fowl still exists in the forests of Southeast Asia. (Gà rừng đỏ vẫn còn tồn tại trong các khu rừngĐông Nam Á.)
  • "Grey jungle fowl": gà rừng xámmột loài khác trong cùng chi, kích thước nhỏ hơn.

    • The grey jungle fowl is native to the Indian subcontinent. (Gà rừng xám nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Junglefowl (danh từ): cách viết ghép không dấu cách, thay thế cho "jungle fowl".

    • The junglefowl is a shy bird that avoids human contact. (Gà rừng loài chim nhút nhát, tránh tiếp xúc với con người.)
  • Fowl (danh từ): gia cầm, chim (thường chỉ các loài chim nuôi hoặc hoang dã thuộc bộ ).

    • Fowl such as chickens and turkeys are commonly raised on farms. (Các loài gia cầm như gà tây thường được nuôi trong trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild chicken: hoangcụm từ mô tả chung cho các loài sống hoang dã.
  • Gallus gallus (danh từ khoa học): tên khoa học của gà rừng đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Jungle fowl habitat: môi trường sống của gà rừng.

    • Deforestation threatens the jungle fowl habitat in many regions. (Nạn phá rừng đe dọa môi trường sống của gà rừngnhiều khu vực.)
  • Jungle fowl domestication: sự thuần hóa gà rừng.

    • The domestication of jungle fowl began thousands of years ago in Southeast Asia. (Việc thuần hóa gà rừng bắt đầu từ hàng nghìn năm trướcĐông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan
  • As wild as a jungle fowl: hoang dã như gà rừngdùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi hoang dã, khó thuần hóa.
    • That stray cat is as wild as a jungle fowl, it won't come near people. (Con mèo hoang đó hoang dã như gà rừng, không đến gần người.)

Từ gần giống